梨圈 lí quān · lê quyển Hán Việt: lê quyển · Pinyin: lí quān Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 圈 (quyển)Pinyinlí quānHán Việtlê quyểnCấu tạo梨 + 圈 · lê + quyển nghĩa thành phần: lê + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梨子去核后所做成的成圈形果脯。Tân Hoa Tự Điển 1.梨子去核后所做成的成圈形果脯。