梨子

lí zi lê tử

Hán Việt: lê tử · Pinyin: lí zi

Tổng quan

quả lê | LT:個|个

Cấu tạo: (lê) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả lê | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梨的果實。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棃子"; 梨树的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棃子"。 2.梨树的果实。

Eng

  • CC-CEDICT pear|CL:個|个[ge4]
  • Cihui pear; CL:個|个