梨板 lí bǎn · lê bản Hán Việt: lê bản · Pinyin: lí bǎn Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 板 (bản)Pinyinlí bǎnHán Việtlê bảnCấu tạo梨 + 板 · lê + bản nghĩa thành phần: lê + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渝。旧时常用梨木刻板印书,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.渝。旧时常用梨木刻板印书,故称。