梨棗

lí zǎo lê tảo

Hán Việt: lê tảo · Pinyin: lí zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梨子和枣子岁熟梨枣繁; 古时印书刻板多用梨木或枣木,因以梨枣”代称书板虞山汲古阁,梨枣灿春云。
  • Tân Hoa Tự Điển ①梨子和枣子岁熟梨枣繁。②古时印书刻板多用梨木或枣木,因以梨枣”代称书板虞山汲古阁,梨枣灿春云。

Eng

  • Cihui 梨棗 lízǎo* n. 1. pear and date 2. printing blocks made from such wood