梨樹

lí shù lê thụ

Hán Việt: lê thụ · Pinyin: lí shù

Tổng quan

huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin | quận Lishu của thành phố Jixi 雞西|鸡西, Hắc Long Giang | cây lê

Cấu tạo: (lê) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Lishu ở Siping 四平, Jilin | quận Lishu của thành phố Jixi 雞西|鸡西, Hắc Long Giang | cây lê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科梨屬,落葉喬木。高三丈餘,開五瓣白花,果實近球形,甘美可食。

Eng

  • CC-CEDICT pear tree
  • Cihui pear tree