梨條 lí tiáo · lê điều Hán Việt: lê điều · Pinyin: lí tiáo Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 條 (điều)Pinyinlí tiáoHán Việtlê điềuCấu tạo梨 + 條 · lê + điều nghĩa thành phần: lê + điều