梨渦

lí wō lê qua

Hán Việt: lê qua · Pinyin: lí wō

Tổng quan

má lúm đồng tiền (của phụ nữ)

Cấu tạo: (lê) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui má lúm đồng tiền (của phụ nữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉頰上的酒渦。如:「她笑起來,臉頰上的梨渦更加深了。」也作「黎渦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"梨窝"; 宋罗大经《鹤林玉露》卷十二"胡淡庵十年贬海外,北归之日,饮于湘潭胡氏园,题诗云'君恩许归此一醉,傍有梨颊生微涡。'谓侍妓黎倩也。"后因以"梨涡"指酒涡。亦借指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梨窝"。 2.宋罗大经《鹤林玉露》卷十二"胡淡庵十年贬海外,北归之日,饮于湘潭胡氏园,题诗云'君恩许归此一醉,傍有梨颊生微涡。'谓侍妓黎倩也。"后因以"梨涡"指酒涡。亦借指美女。

Eng

  • CC-CEDICT dimples (of a woman)
  • Cihui dimples (of a woman)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

酒涡