梨筒 lí tǒng · lê đồng Hán Việt: lê đồng · Pinyin: lí tǒng Tổng quan Cấu tạo: 梨 (lê) + 筒 (đồng)Pinyinlí tǒngHán Việtlê đồngCấu tạo梨 + 筒 · lê + đồng nghĩa thành phần: lê + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棃筒"; 古代焰火的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棃筒"。 2.古代焰火的一种。