梨糕

lê cao

Hán Việt: lê cao

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以糖漿和芝麻等熬製而成的甜食。

Eng

  • Cihui 梨糕 lígāo n. malt-sugar hard sesame candy M:²kuài