梨膏

lí gāolê cao

Hán Việt: lê cao · Pinyin: lí gāo

Tổng quan

mứt lê (thứ cao chế bằng lê và mật dùng để chữa ho)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用梨汁和蜜制成的膏,有止咳作用。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

梨汁和蜜所製成的膏狀食品,有潤喉止咳的作用。如:「服用梨膏後,我喉嚨舒服多了。」

Cấu tạo: 梨 (lê) + 膏 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao lê
  • VietPhrases mứt lê
  • Tần suất từ mứt lê (thứ cao chế bằng lê và mật dùng để chữa ho); mứt lê
  • Biên soạn 梨膏 lígāo* n. <Ch. med.> pear syrup (for cough relief)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梨汁和蜜所製成的膏狀食品,有潤喉止咳的作用。如:「服用梨膏後,我喉嚨舒服多了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用梨汁和蜜制成的膏,有止咳作用。

Eng

  • Cihui 梨膏 lígāo* n. <Ch. med.> pear syrup (for cough relief)
  • Tần suất từ 梨膏 lígāo* n. <Ch. med.> pear syrup (for cough relief)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梨园 · 梨園 · 梨子 · 梨属 · 梨果 · 梨树 · 梨涡 · 梨耶