梨膏

lí gāo lê cao

Hán Việt: lê cao · Pinyin: lí gāo

Tổng quan

mứt lê (thứ cao chế bằng lê và mật dùng để chữa ho)。用梨汁和蜜製成的膏,有止咳作用。

Cấu tạo: (lê) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mứt lê (thứ cao chế bằng lê và mật dùng để chữa ho)。用梨汁和蜜製成的膏,有止咳作用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 梨汁和蜜所製成的膏狀食品,有潤喉止咳的作用。如:「服用梨膏後,我喉嚨舒服多了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用梨汁和蜜制成的膏,有止咳作用。

Eng

  • Cihui 梨膏 lígāo* n. <Ch. med.> pear syrup (for cough relief)