梨花

lí huā lê hoa

Hán Việt: lê hoa · Pinyin: lí huā

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棃花"。 2.梨树的花,一般为纯白色。 3.一种较小的酒杯名。 4.指梨花枪法。 5.指梨花大鼓。详"梨花大鼓"。 6.旧武器名。参见"梨花枪"。

Eng

  • Cihui 梨花 íhuā n. pear blossom M:²duǒ

ja

  • JMdict pear blossoms