梨酒

lê tửu

Hán Việt: lê tửu

Tổng quan

rượu lê

Cấu tạo: (lê) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu lê

Eng

  • Cihui 梨酒 íjiǔ n. pear liquor M:bēi/píng

ja

  • JMdict pear cider|pear liquor