梫綾

qǐn líng

Pinyin: qǐn líng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纹理美丽如绫的梫木。亦指如梫木纹理之美的绫子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纹理美丽如绫的梫木。亦指如梫木纹理之美的绫子。