梭葉 suō yè · toa diệp Hán Việt: toa diệp · Pinyin: suō yè Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 葉 (diệp)Pinyinsuō yèHán Việttoa diệpCấu tạo梭 + 葉 · toa + diệp nghĩa thành phần: toa + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钉在门上的梭形金属片。Tân Hoa Tự Điển 1.钉在门上的梭形金属片。