梭哈

suō hā toa cáp

Hán Việt: toa cáp · Pinyin: suō hā

Tổng quan

bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")

Cấu tạo: (toa) + (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種樸克牌的遊戲方式。為英語show hand的音譯。每人得到固定數目的牌,最後一起攤牌比較大小順序。也譯作「沙蟹」。

Eng

  • CC-CEDICT five-card stud (card game) (from English show hand)
  • Cihui five-card stud (card game) (from English "show hand")