梭哈

suō hātoa cáp

Hán Việt: toa cáp · Pinyin: suō hā

Tổng quan

bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種樸克牌的遊戲方式。為英語show hand的音譯。每人得到固定數目的牌,最後一起攤牌比較大小順序。也譯作「沙蟹」。

Cấu tạo: 梭 (toa) + 哈 (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 show hand
  • Tần suất từ bài stud năm lá (trò chơi bài) (từ tiếng Anh "show hand")
  • Biên soạn 梭哈 uōhā n. a kind of card game

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種樸克牌的遊戲方式。為英語show hand的音譯。每人得到固定數目的牌,最後一起攤牌比較大小順序。也譯作「沙蟹」。

Eng

  • Cihui five-card stud (card game) (from English "show hand")
  • Tần suất từ 梭哈 uōhā n. a kind of card game

Đức

  • Handedict Five Card Stud (Eig, Spiel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈伯 · 哈佛 · 哈利 · 哈勃 · 哈吉 · 哈呷 · 哈哈 · 哈啰