梭子
toa tử
Hán Việt: toa tử · Pinyin: suō zi
Tổng quan
(dệt) thoi | khay đạn | từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn
Nghĩa
Việt
- Cihui (dệt) thoi | khay đạn | từ chỉ số cho băng đạn và loạt đạn bắn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.織布機上牽引緯線的工具。兩頭尖,中間粗,絲束置於中空部分。也稱為「梭」。 2.機關槍等武器中裝子彈的夾子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 织布所用的梭; 机枪等武器的弹夹。亦用来表示这类武器连续击发的数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.织布所用的梭。 2.机枪等武器的弹夹。亦用来表示这类武器连续击发的数量。
Eng
- CC-CEDICT (textiles) shuttle|cartridge clip|classifier for bullet clips and bursts of gunfire
- Cihui (textiles) shuttle; cartridge clip; classifier for bullet clips and bursts of gunfire