梭布

suō bù toa bố

Hán Việt: toa bố · Pinyin: suō bù

Tổng quan

Cấu tạo: (toa) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家庭木机所织之布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家庭木机所织之布。

Eng

  • Cihui 梭布 uōbù n. native cloth M:²kuài