梭服 suō fú · toa phục Hán Việt: toa phục · Pinyin: suō fú Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 服 (phục)Pinyinsuō fúHán Việttoa phụcCấu tạo梭 + 服 · toa + phục nghĩa thành phần: toa + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用鸟的羽毛加工而成的织物。Tân Hoa Tự Điển 1.用鸟的羽毛加工而成的织物。