梭杼

suō zhù toa trữ

Hán Việt: toa trữ · Pinyin: suō zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (toa) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹机杼。指织布机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹机杼。指织布机。