梭柱 toa trụ Hán Việt: toa trụ Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 柱 (trụ)Hán Việttoa trụCấu tạo梭 + 柱 · toa + trụ nghĩa thành phần: toa + trụ Nghĩa EngCihui 梭柱 uōzhù n. shuttle-shaped column M:²gēn