梭肚

suō dù toa đỗ

Hán Việt: toa đỗ · Pinyin: suō dù

Tổng quan

Cấu tạo: (toa) + (đỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指梭子中粗部分。亦指物体状如梭肚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指梭子中粗部分。亦指物体状如梭肚。