梭胡 suō hú · toa hồ Hán Việt: toa hồ · Pinyin: suō hú Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 胡 (hồ)Pinyinsuō húHán Việttoa hồCấu tạo梭 + 胡 · toa + hồ nghĩa thành phần: toa + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纸牌的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.纸牌的一种。