梭霞 suō xiá · toa hà Hán Việt: toa hà · Pinyin: suō xiá Tổng quan Cấu tạo: 梭 (toa) + 霞 (hà)Pinyinsuō xiáHán Việttoa hàCấu tạo梭 + 霞 · toa + hà nghĩa thành phần: toa + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓织锦文采如霞。Tân Hoa Tự Điển 1.谓织锦文采如霞。