梯衝

tī chōng thê xung

Hán Việt: thê xung · Pinyin: tī chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (xung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代攻城之具。云梯与冲车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代攻城之具。云梯与冲车。

Eng

  • Cihui 梯衝 īchōng n. scaling ladder for attacking city walls