梯凳 thê đắng Hán Việt: thê đắng Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 凳 (đắng)Hán Việtthê đắngCấu tạo梯 + 凳 · thê + đắng nghĩa thành phần: thê + đắng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有梯腳的凳子。如:「油漆工踩著梯凳刷天花板。」EngCihui 梯凳 īdèng n. stepladder M:¹jià/ge/²zhī