梯取 tī qǔ · thê thủ Hán Việt: thê thủ · Pinyin: tī qǔ Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 取 (thủ)Pinyintī qǔHán Việtthê thủCấu tạo梯 + 取 · thê + thủ nghĩa thành phần: thê + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逐级升迁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐级升迁。