梯地 thê địa Hán Việt: thê địa Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 地 (địa)Hán Việtthê địaCấu tạo梯 + 地 · thê + địa nghĩa thành phần: thê + địa Nghĩa EngCihui 梯地 īdì n. terraced land