梯城 tī chéng · thê thành Hán Việt: thê thành · Pinyin: tī chéng Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 城 (thành)Pinyintī chéngHán Việtthê thànhCấu tạo梯 + 城 · thê + thành nghĩa thành phần: thê + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缘梯登城。Tân Hoa Tự Điển 1.缘梯登城。