梯天

tī tiān thê thiên

Hán Việt: thê thiên · Pinyin: tī tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登天。表示极难成功之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.登天。表示极难成功之事。