梯頭

tī tóu thê đầu

Hán Việt: thê đầu · Pinyin: tī tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代率士卒登云梯攻城的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代率士卒登云梯攻城的人。