梯媒

tī méi thê môi

Hán Việt: thê môi · Pinyin: tī méi

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (môi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人引介通關節的人。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷二八.非程文》:「唐肅以詞賦而見收,明經安在?柯理以梯媒而得中,對策何長?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荐引; 指荐引的人; 犹媒介;关节; 指通关节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荐引。 2.指荐引的人。 3.犹媒介;关节。 4.指通关节。