梯尺 tī chǐ · thê xích Hán Việt: thê xích · Pinyin: tī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 尺 (xích)Pinyintī chǐHán Việtthê xíchCấu tạo梯 + 尺 · thê + xích nghĩa thành phần: thê + xích