梯山
thê san
Hán Việt: thê san · Pinyin: tī shān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.藉助繩梯等工具攀登險阻的高山。如:「梯山越海」。 2.在山麓間闢有梯田的山。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 攀登高山。亦泛指远涉险阻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.攀登高山。亦泛指远涉险阻。
Eng
- Cihui 梯山 īshān v.o. climb/scale mountain