梯嶠 tī jiào · thê kiệu Hán Việt: thê kiệu · Pinyin: tī jiào Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 嶠 (kiệu)Pinyintī jiàoHán Việtthê kiệuCấu tạo梯 + 嶠 · thê + kiệu nghĩa thành phần: thê + kiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀登山道。Tân Hoa Tự Điển 1.攀登山道。