梯崖 tī yá · thê nhai Hán Việt: thê nhai · Pinyin: tī yá Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 崖 (nhai)Pinyintī yáHán Việtthê nhaiCấu tạo梯 + 崖 · thê + nhai nghĩa thành phần: thê + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀登山崖。Tân Hoa Tự Điển 1.攀登山崖。