梯希 tī xī · thê hi Hán Việt: thê hi · Pinyin: tī xī Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 希 (hi)Pinyintī xīHán Việtthê hiCấu tạo梯 + 希 · thê + hi nghĩa thành phần: thê + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹梯己;私下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹梯己;私下。