梯度

tī dù thê độ

Hán Việt: thê độ · Pinyin: tī dù

Tổng quan

gradient, độ dốc

Cấu tạo: (thê) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gradient, độ dốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坡度;单位时间或单位距离内某种现象(如温度、气压、密度、速度等)变化的程度;依照一定次序分出的层次:考试命题要讲究题型有变化,难易有~;依照一定次序分层次地:由东向西~推进。

Eng

  • CC-CEDICT gradient
  • Cihui gradient