梯接 tī jiē · thê tiếp Hán Việt: thê tiếp · Pinyin: tī jiē Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 接 (tiếp)Pinyintī jiēHán Việtthê tiếpCấu tạo梯 + 接 · thê + tiếp nghĩa thành phần: thê + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐级承接; 高攀;接交。Tân Hoa Tự Điển 1.逐级承接。 2.高攀;接交。