梯板 tī bǎn·thê bản Hán Việt: thê bản · Pinyin: tī bǎn Tổng quan cầu thang lên tàu Cấu tạo: 梯 (thê) + 板 (bản)Pinyintī bǎnHán Việtthê bảnTừ loạidanhCấu tạo梯 + 板 · thê + bản nghĩa thành phần: thê + bản Nghĩa ViệtCihui lối điTần suất từ cầu thang lên tàu , lối điEngCihui gangplank; gangwayTần suất từ gangplank; gangway Từ liên quan Gần nghĩa板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子