梯板

tī bǎn thê bản

Hán Việt: thê bản · Pinyin: tī bǎn

Tổng quan

cầu thang lên tàu | lối đi

Cấu tạo: (thê) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thang lên tàu | lối đi

Eng

  • CC-CEDICT gangplank; gangway
  • Cihui gangplank; gangway