梯林

tī lín thê lâm

Hán Việt: thê lâm · Pinyin: tī lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀登山林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攀登山林。