梯架 thê giá Hán Việt: thê giá Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 架 (giá)Hán Việtthê giáCấu tạo梯 + 架 · thê + giá nghĩa thành phần: thê + giá Nghĩa EngCihui 梯架 ījià n. 1. (construction) scaffold 2. ladder frame