梯桄
thê quáng
Hán Việt: thê quáng · Pinyin: tī guāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 梯子的橫木。《土風錄.卷三.梯桄》:「梯上橫木曰『梯桄』。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梯山的横木; 登梯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.梯山的横木。 2.登梯。
Hán Việt: thê quáng · Pinyin: tī guāng