梯橋 tī qiáo · thê kiều Hán Việt: thê kiều · Pinyin: tī qiáo Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 橋 (kiều)Pinyintī qiáoHán Việtthê kiềuCấu tạo梯 + 橋 · thê + kiều nghĩa thành phần: thê + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突起的拱桥,因其两边阶级如梯,故称; 古代战守之具。Tân Hoa Tự Điển 1.突起的拱桥,因其两边阶级如梯,故称。 2.古代战守之具。