梯橙
thê chanh
Hán Việt: thê chanh · Pinyin: tī chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种比普通板凳高一倍以上的高凳子。用于垫脚向高处作业或取物﹑眺望等。橙,通"凳"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种比普通板凳高一倍以上的高凳子。用于垫脚向高处作业或取物﹑眺望等。橙,通"凳"。
Hán Việt: thê chanh · Pinyin: tī chéng