梯次

tī cì thê thứ

Hán Việt: thê thứ · Pinyin: tī cì

Tổng quan

bậc thang

Cấu tạo: (thê) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc thang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算軍隊或團體活動編制次序的單位。如:「第一梯次」、「這次的健行活動共分兩梯次出發。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像楼梯样一级一级的层次,每一层次即是一个梯次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像楼梯样一级一级的层次,每一层次即是一个梯次。

Eng

  • CC-CEDICT echelon; tier; batch (in a sequence)|in succession; tier by tier; in batches (according to a set order)
  • Cihui 梯次 īcì n. <mil.> phases (in the induction of military draftees)