梯此 tī cǐ · thê thử Hán Việt: thê thử · Pinyin: tī cǐ Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 此 (thử)Pinyintī cǐHán Việtthê thửCấu tạo梯 + 此 · thê + thử nghĩa thành phần: thê + thử