梯氣 thê khí Hán Việt: thê khí Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 氣 (khí)Hán Việtthê khíCấu tạo梯 + 氣 · thê + khí nghĩa thành phần: thê + khí Nghĩa EngCihui 梯氣 īqì n. very intimate