梯流 thê lưu Hán Việt: thê lưu Tổng quan (Tech) nối tầng Cấu tạo: 梯 (thê) + 流 (lưu)Hán Việtthê lưuCấu tạo梯 + 流 · thê + lưu nghĩa thành phần: thê + lưu Nghĩa ViệtCihui (Tech) nối tầng