梯流

thê lưu

Hán Việt: thê lưu

Tổng quan

(Tech) nối tầng

Cấu tạo: 梯 (thê) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo thác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cascading

Từ liên quan

Gần nghĩa

梯子 · 梯己 · 梯度 · 梯形 · 梯板 · 梯次 · 梯河 · 梯田