梯登 tī dēng · thê đăng Hán Việt: thê đăng · Pinyin: tī dēng Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 登 (đăng)Pinyintī dēngHán Việtthê đăngCấu tạo梯 + 登 · thê + đăng nghĩa thành phần: thê + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缘梯攀登。Tân Hoa Tự Điển 1.缘梯攀登。