梯臠 tī luán · thê luyến Hán Việt: thê luyến · Pinyin: tī luán Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 臠 (luyến)Pinyintī luánHán Việtthê luyếnCấu tạo梯 + 臠 · thê + luyến nghĩa thành phần: thê + luyến